tar pit
Danh từ:
- Hố nhựa đường tự nhiên: "tar pit" chỉ một vùng trũng trên bề mặt Trái Đất, nơi nhựa đường (bitumen) tích tụ tự nhiên. Các hố này thường hoạt động như một cái bẫy, thu hút động vật đến và mắc kẹt, sau đó xương của chúng được bảo quản qua hàng nghìn năm.
The La Brea Tar Pits in Los Angeles are famous for preserving Ice Age fossils.
(Các hố nhựa đường La Brea ở Los Angeles nổi tiếng vì bảo quản hóa thạch từ Kỷ Băng hà.)Many prehistoric animals, like mammoths, were trapped in tar pits.
(Nhiều động vật thời tiền sử, như voi ma mút, đã bị mắc kẹt trong các hố nhựa đường.)
- "to become a tar pit" (nghĩa bóng): dùng để chỉ một tình huống hoặc hệ thống gây khó khăn, dễ mắc kẹt và khó thoát ra.
- The outdated software became a tar pit for the company's productivity.(Phần mềm lỗi thời đã trở thành một hố nhựa đường cho năng suất của công ty.)
- Tar pit (n): không có biến thể phổ biến, nhưng có thể viết là "tar pits" (số nhiều).
- Pitch pit (n): hố nhựa đường (từ đồng nghĩa hiếm dùng).
- Asphalt pit (n): hố nhựa đường (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Asphalt deposit: mỏ nhựa đường (nhấn mạnh vào tích tụ khoáng sản).
- Bitumen pool: vũng nhựa đường (thường dùng trong địa chất).
- Fossil trap: bẫy hóa thạch (mô tả chức năng của hố nhựa đường).
Fall into a tar pit: rơi vào một hố nhựa đường (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The deer fell into a tar pit and couldn't escape.(Con nai rơi vào một hố nhựa đường và không thể thoát ra.)
Get stuck in a tar pit: bị mắc kẹt trong một hố nhựa đường.
- The project got stuck in a tar pit of bureaucratic delays.(Dự án bị mắc kẹt trong một hố nhựa đường của sự chậm trễ quan liêu.)
- Tar pit of bureaucracy: hố nhựa đường của bộ máy hành chính (ám chỉ sự trì trệ, khó khăn).
- Small businesses often struggle in the tar pit of government regulations.(Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong hố nhựa đường của các quy định chính phủ.)